字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán簟

簟

Pinyin

diàn

Bộ thủ

竹

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱⺮覃

Thứ tự nét

Nghĩa

簟 dian 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 18 簟

diàn

(1)

(形声。从竹,覃声。本义竹席)

(2)

同本义 [mat]。如簟子(簟席。竹席);簟纹(席纹)

(3)

也指用芦苇编制的席 [reed mat]

君以簟席,大夫以蒲席。--《礼记》

簟

diàn ㄉㄧㄢ╝

(1)

竹席竹~。~筧(车上的竹席篷)。

(2)

竹名~竹。

郑码mfke,u7c1f,gbkf4a1

笔画数18,部首竹,笔顺编号314314125221251112

Từ liên quan

几簟筠簟角簟凉簟青簟暑簟露簟篾簟蕲簟衾簟晒簟筒簟莞簟桃簟玉簟秋桃枝簟桃竹簟文簟夏簟湘簟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坫店垫扂玷唸婝惦淀奠殿蜔

English

bamboo mat