字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán惦

惦

Pinyin

diàn

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄店

Thứ tự nét

Nghĩa

惦 dian 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 11 惦

think over;

惦

diàn

(形声。从心,店声。本义惦记,挂念) 同本义 [keep thinking about;miss]。如惦算(总在计算,盘算)

惦挂

diànguà

[remember] 心里惦念牵挂

惦记

diànjì

(1)

[remember;be concerned about;keep thinking about]∶经常记在心里

爸爸老惦记着田里还没灌水

(2)

[think of]∶总是想着

妈妈惦记着给舅舅送几块钱去

惦念

diànniàn

[worry about;be anxious about] 思念;记挂

惦

diàn ㄉㄧㄢ╝

记挂~念。~记。~挂。老~着工作。

郑码utij,u60e6,gbkb5eb

笔画数11,部首忄,笔顺编号44241321251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坫店垫扂玷唸婝淀奠殿蜔壂

English

to think of, to remember, to miss