字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露簟
露簟
Nghĩa
1.竹席。因其清凉如沾露﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
露
簟