字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉簟秋
玉簟秋
Nghĩa
1.词牌名。即《一剪梅》。宋李清照《一剪梅》词有"红藕香残玉簟秋"句,故名。
Chữ Hán chứa trong
玉
簟
秋