字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桐珪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桐珪
桐珪
Nghĩa
1.亦作"桐圭"。 2.《史记.晋世家》"成王与叔虞戏,削桐叶为珪以与叔虞曰'以此封若。'……于是遂封叔虞于唐。"后以"桐珪"指帝王封拜的符信。
Chữ Hán chứa trong
桐
珪