字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
珪
珪
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
①。
Từ liên quan
分珪
李廷珪墨
璧珪
秉珪
介珪
玠珪
瑞珪
泥下潜珪
青珪
三珪
琳珪
命珪
锡珪
纤珪
廷珪
廷珪墨
桐珪
析珪
析珪判野
析珪胙土