字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锡珪
锡珪
Nghĩa
1.亦作"钖圭"。 2.珪﹐古代诸侯朝聘时所执的玉制礼器。帝王封爵授土时﹐赐珪以为信物◇泛指授以高官重爵。
Chữ Hán chứa trong
锡
珪