字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琳珪
琳珪
Nghĩa
1.美玉。玉音清越,常以喻诗文之优美。
Chữ Hán chứa trong
琳
珪