字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纤珪
纤珪
Nghĩa
1.喻指美女细白如玉之手。
Chữ Hán chứa trong
纤
珪