字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑枢韦带
桑枢韦带
Nghĩa
1.《庄子.让王》"原宪居鲁……桑以为枢。"汉贾山《至言》"夫布衣韦带之士,修身于内,成名于外。"桑枢,桑木的门轴。韦带,无饰的皮革腰带◇因以"桑枢韦带"形容贫家寒士。
Chữ Hán chứa trong
桑
枢
韦
带