字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
棂轩
棂轩
Nghĩa
1.有窗格的长廊。
Chữ Hán chứa trong
棂
轩