字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán棂

棂

Pinyin

línɡ

Bộ thủ

木

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰木灵

Thứ tự nét

Nghĩa

棂 ling 部首 木 部首笔画 04 总笔画 11 棂

lattice;

棂

(1)

欞、櫺

líng

(2)

窗户或栏杆上雕有花纹的格 [lattice work;window lattice]

櫺,榡间子也。--《说文》

曲棂激鲜飙。--江淹《拟许征君诗》

(3)

又如棂角(窗格的拐角);棂轩(有窗格的长廊);棂床(有栏槛的床);棂槛(栏杆)

棂

(欞)

líng ㄌㄧㄥˊ

(1)

旧式房屋的窗格窗~。

(2)

长木。

郑码fxuo,u68c2,gbke8f9

笔画数11,部首木,笔顺编号12345114334

Từ liên quan

静棂棂床棂轩青棂轩棂玉棂朱棂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皊蔯琽舲裬爑閝竛峢刢伶灵

English

carved or patterned window sills