字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉棂
玉棂
Nghĩa
1.玉饰的窗棂。指宫廷,引申指帝王。
Chữ Hán chứa trong
玉
棂