字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椀脱
椀脱
Nghĩa
1.谓如出于同一模型之碗,个个如此。
Chữ Hán chứa trong
椀
脱