字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
椀
椀
Pinyin
wǎn
Bộ thủ
Số nét
8画
Nghĩa
搜索与“椀”有关的包含有“椀”字的成语 查找以“椀”打头的成语接龙
Từ liên quan
金椀
酒椀
弄椀
漆椀
七椀
七椀茶
渠椀
磲椀
椀花
椀茗
椀器
椀脱
椀珠
椀珠伎
香椀
玉椀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梚
鋔
鍐
挽
晚
婉
惋
晩
邜
宛
倇
绾