字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椀花
椀花
Nghĩa
1.沏茶时碗里泛起的乳花。
Chữ Hán chứa trong
椀
花