字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渠椀
渠椀
Nghĩa
1.亦作"渠碗"。 2.用车渠壳作的碗。车渠,大贝,产海中,背上垄纹如车轮之渠,其壳内白晳如玉。
Chữ Hán chứa trong
渠
椀