字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉椀
玉椀
Nghĩa
1.亦作"玉眃"。 2.玉制的食具,亦泛指精美的碗。 3.泛指帝王的殉葬之物。 4.喻圆月。
Chữ Hán chứa trong
玉
椀