字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
植鳍
植鳍
Nghĩa
1.竖起的鱼鳍。形容人枯瘦背脊弓曲貌。
Chữ Hán chứa trong
植
鳍