字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳍

鳍

Pinyin

qí

Bộ thủ

鱼

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰鱼耆

Thứ tự nét

Nghĩa

鳍 qi 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 18 鳍

fim;fin;

鳍

(1)

鰭

qí

(2)

(形声。从鱼,耆声。本义鱼类和某些其他水生动物的类似翅或桨的附肢) 同本义 [fin],起着推进、平衡及导向的作用。按其所在部位,可分为背鳍、臀鳍、尾鳍、胸鳍和腹鳍。如鳍棘(支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。又叫鳍鬣)

鳍

(鰭)

qí ㄑㄧˊ

鱼类的运动器官,由薄膜和硬刺组成,按它所在部位,可分为胸鳍、腹鳍、脊鳍、臀鳍、尾鳍。

郑码rbrk,u9ccd,gbkf7a2

笔画数18,部首鱼,笔顺编号352512111213352511

Từ liên quan

腹鳍鼓鳍鳞鳍鳍棘鳍鬣鳍足目肉鳍臀鳍植鳍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

fin