字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臀鳍
臀鳍
Nghĩa
1.鱼类肛门后面的鳍。
Chữ Hán chứa trong
臀
鳍