字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán臀

臀

Pinyin

tún

Bộ thủ

月

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱殿⺼

Thứ tự nét

Nghĩa

臀 tun 部首 月 部首笔画 04 总笔画 17 臀

stern;

臀

(1)

臋

tún

(2)

屁股 [buttocks]

臀,尻也。--《声类》

姤臀元肤,困。臀困于株木。--《易·夬》

故名之曰黑臀。--《国语·周语》

(3)

又如臀杖(刑罚名。打屁股)

(4)

器物底部,底 [bottom]

其臀一寸,其实一豆。--《周礼·考工记》

臀部

túnbù

(1)

[buttock]∶四足动物后肢的上端和腰相连接的部位

(2)

[rump]∶各种动物身体后部无明显标志或界限的部分

臀尖

túnjiān

[hams;tip of pigs' buttocks] 猪臀部隆起处的肉

臀鳍

túnqí

[anal fin] 鱼身后部中央位于肛孔之后的一片孤单的鳍,有时能与尾鳍连合

臀疣

túnyóu

[monkey's ischial callosities] 猴类臀部坚韧的厚皮,无毛红色

臀

tún ㄊㄨㄣˊ

屁股~部。丰~。~鳍。前后~尖。

郑码xmqq,u81c0,gbkcdce

笔画数17,部首月,笔顺编号51312213435542511

Từ liên quan

掇臀捧屁窟臀煎汤洗臀臀尖臀鳍臀疣臀杖杅臀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
饨豚軘鲀霕飩

English

buttocks