字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臀疣
臀疣
Nghĩa
1.猴类臀部的厚而坚韧的皮﹐红色﹐不生毛。
Chữ Hán chứa trong
臀
疣