字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
臀杖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
臀杖
臀杖
Nghĩa
1.刑罚名。用大荆条﹑大竹板或棍棒等抽击人的臀部。
Chữ Hán chứa trong
臀
杖