字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
煎汤洗臀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煎汤洗臀
煎汤洗臀
Nghĩa
1.比喻洗刷了臭名声。
Chữ Hán chứa trong
煎
汤
洗
臀