字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳍足目 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳍足目
鳍足目
Nghĩa
1.适应水栖生活的食肉哺乳动物。体呈纺锤形,四肢变为鳍状﹐适于游泳。多生活在海洋中。油脂和皮肉均可利用,经济价值大。主要种类如海狗﹑海豹和海象等。
Chữ Hán chứa trong
鳍
足
目