字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳍棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳍棘
鳍棘
Nghĩa
1.指支撑鱼鳍薄膜的棘刺状硬骨。
Chữ Hán chứa trong
鳍
棘