字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腹鳍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腹鳍
腹鳍
Nghĩa
鱼类腹部的鳍,左右各一,是转换方向和支持身体平衡的器官。(图见‘鳍’)
Chữ Hán chứa trong
腹
鳍