字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
椓蠡
椓蠡
Nghĩa
1.谓砸开螺壳,生食其肉。蠡,通"蠃"。
Chữ Hán chứa trong
椓
蠡