字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蠡

蠡

Pinyin

lí / lǐ / luó

Bộ thủ

虫

Số nét

21画

Cấu trúc

⿱彖⿰虫虫

Thứ tự nét

Nghĩa

蠡 li 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 21 蠡2

lǐ

〈动〉

虫蛀木 [eat;insect eats a wood]。引申为器物久磨将断的样子

蠡,虫啮木中也。--《说文》。段玉裁注蠡之言剺也,如刀剺物。”

以追蠡。--《孟子》

蠡

lǐ

--人名、地名用字。如范蠡(春秋末年越国大夫);蠡县(在河北省中部);蠡湖(在江苏无锡市东南)

另见lí;luó

蠡1

lǐ ㄌㄧˇ

虫蛀木,引申为器物经久磨损要断的样子。

郑码zmii,u8821,gbkf3bb

笔画数21,部首虫,笔顺编号551353334251214251214

Từ liên quan

谷蠡谷蠡王瓠蠡测海蠡瘯蠡蠡卜蠡测蠡测管窥蠡城蠡渎蠡舫蠡谷蠡湖蠡见蠡结蠡壳蠡口蠡蠡蠡蠡蠡母

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

English

termite; to bore