字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
测海蠡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
测海蠡
测海蠡
Nghĩa
1.盛水的瓠瓢。俗有"以蠡测海"之语,故名。
Chữ Hán chứa trong
测
海
蠡