字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
谷蠡王
谷蠡王
Nghĩa
1.匈奴官名。冒顿单于设置,分左右,位在屠耆王之下,管理军事和行政,由单于子弟担任。
Chữ Hán chứa trong
谷
蠡
王