字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠡测
蠡测
Nghĩa
〈书〉‘以蠡测海’的略语,比喻以浅见揣度管窥~。
Chữ Hán chứa trong
蠡
测