字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠡谷
蠡谷
Nghĩa
1.匈奴藩王封号。亦泛指王公贵族。
Chữ Hán chứa trong
蠡
谷
蠡谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台