字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠡壳
蠡壳
Nghĩa
1.贝类的壳。加工成透明薄片﹐可装窗格。
Chữ Hán chứa trong
蠡
壳