字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楚畹
楚畹
Nghĩa
1.《楚辞.离骚》"余既滋兰之九畹兮,又树蕙之百畂。"后因以"楚畹"泛称兰圃。
Chữ Hán chứa trong
楚
畹
楚畹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台