字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畹

畹

Pinyin

wǎn

Bộ thủ

田

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰田宛

Thứ tự nét

Nghĩa

畹 wan 部首 田 部首笔画 05 总笔画 13 畹

wǎn

(1)

古代地积单位。说法不一,一说30亩为一畹,一说12亩为一畹 [land measure of 12 or 30 mu(亩)]

余既滋兰之九畹兮。--《离骚》。王逸注十二亩曰畹。”

(2)

泛指花圃或园地 [garden]

右则疏圃曲池,下畹高堂。--晋·左思《魏都赋》

畹

wǎn ㄨㄢˇ

古代称三十亩地为畹。

〔~町(dīng)〕地名,在中国云南省西部边境。

郑码kiry,u7579,gbkeeb5

笔画数13,部首田,笔顺编号2512144535455

Từ liên quan

楚畹蕙畹九畹花金珰大畹戚畹畦畹亩畹松畹芝畹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梚鋔鍐挽晚婉惋晩邜宛倇绾

English

a field of 20-30 mu