字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楝实
楝实
Nghĩa
1.楝树的果实。也叫金铃子。中医入药。味苦寒,有理气止痛,杀虫疗癣的功效。
Chữ Hán chứa trong
楝
实