字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楝

楝

Pinyin

liàn

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木柬

Thứ tự nét

Nghĩa

楝 lian 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 楝

liàn

〈名〉

楝树 [chinaberry]。俗名苦楝子”。亚洲的一种速生的小乔木。两回羽状复叶大,花芳香、紫色、簇生而开展,果光滑、黄色

楝

liàn ㄌㄧㄢ╝

落叶乔木,种子和树皮都可入药。

郑码fflk,u695d,gbke9ac

笔画数13,部首木,笔顺编号1234125431234

Từ liên quan

赤楝蛇苦楝楝花风楝实马楝子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錬媡链瑓潋澰鰊纞练炼恋浰

English

Melia japonica