字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楝花风
楝花风
Nghĩa
1.二十四番花信风之一。时当暮春。
Chữ Hán chứa trong
楝
花
风
楝花风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台