字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
楸枰
楸枰
Nghĩa
1.棋盘。古时多用楸木制作,故名。
Chữ Hán chứa trong
楸
枰