字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枰

枰

Pinyin

pínɡ

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木平

Thứ tự nét

Nghĩa

枰 ping 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 枰

píng

〈名〉

(1)

(形声。从木,平声。本义木名。即平仲)

(2)

木名 [a kind of tree]

沙棠栎槠,华枫枰栌。--《文选·司马相如·上林赋》。郭璞注枰,平仲木也。”

(3)

下各种棋用的棋盘 [checkerboard]

思不出乎一枰。--韦昭《博弈论》

(4)

又如枰棋(谓棋局。喻局势)

(5)

独坐的板床 [plank bed]

枰,平也,以板作之,其体平正也。--《释名》

枰

píng ㄆㄧㄥˊ

棋盘棋~。

郑码faua,u67b0,gbke8d2

笔画数9,部首木,笔顺编号123414312

Từ liên quan

揪枰枰棊楸枰棋枰碁枰石枰敲枰弈枰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塨峧鄗鲆慿箳簈幈聠蓱蛢平

English

smooth board; chessboard; chess