字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
横冲直闯
横冲直闯
Nghĩa
1.见"横冲直撞"。
Chữ Hán chứa trong
横
冲
直
闯
横冲直闯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台