字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
樯乌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樯乌
樯乌
Nghĩa
1.桅杆上的乌形风向仪。也用以比喻飘忽不定的生活。
Chữ Hán chứa trong
樯
乌