字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán樯

樯

Pinyin

qiánɡ

Bộ thủ

木

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰木啬

Thứ tự nét

Nghĩa

樯 qiang 部首 木 部首笔画 04 总笔画 15 樯

(1)

檣、艢

qiáng

(2)

(形声。从木,墙省声。本义桅杆)

(3)

同本义 [mast]

樯,杋柱也。--《埤苍》

樯倾楫摧。--范仲淹《岳阳楼记》

(4)

又如樯竿(船桅杆);帆樯如林

(5)

借指船只 [ship]

灵樯千艘,雷辎万乘。--《宋书》

樯橹

qiánglǔ

[masts and oars] 樯与船桨

樯橹灰飞烟灭。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》

樯

(檣)

qiáng ㄑㄧㄤˊ

帆船上挂风帆的桅杆,引申为帆船或帆帆~林立。~倾楫摧。

郑码fejj,u6a2f,gbke9c9

笔画数15,部首木,笔顺编号123412431252511

Từ liên quan

楚柁吴樯风樯风樯阵马连樯回樯蛮樯篷樯起樯樯帆樯竿樯乌危樯桅樯牙樯云樯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墙嫱蔷漒墻嬙謒蘠

English

mast, boom, yard-arm