字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风樯阵马
风樯阵马
Nghĩa
1.乘风的帆船,临阵的战马。形容行进迅速,气势雄伟。 2.比喻文笔遒劲。
Chữ Hán chứa trong
风
樯
阵
马