字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嫱

嫱

Pinyin

qiánɡ

Bộ thủ

女

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰女啬

Thứ tự nét

Nghĩa

嫱 qiang 部首 女 部首笔画 03 总笔画 14 嫱

(1)

嬙

qiáng

(2)

(形声。从女,墙省声。本义古代宫廷里地位次于妃的女官) 同本义 [lady-in-waiting]

宿有妃嫱嫔御焉。--《左传·哀公元年》

备嫔嫱焉。--《国语·晋语》。注妇官也。”

妃嫔媵嫱,王子皇孙。--唐·杜牧《阿房宫赋》

(3)

又如嫱媛(姬妾);嫱施(古美女毛嫱、西施的并称)

嫱

(嬙)

qiáng ㄑㄧㄤˊ

古代宫廷里的女官名。妃、嫱的地位高于嫔、御。

郑码zmjj,u5af1,gbke6cd

笔画数14,部首女,笔顺编号53112431252511

Từ liên quan

嫔嫱毛嫱嫱施嫱媛施嫱媵嫱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墙蔷樯漒墻嬙謒蘠

English

lady