字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樾下
樾下
Nghĩa
1.树荫之下,指林间隙地。
Chữ Hán chứa trong
樾
下
樾下 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台