字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán樾

樾

Pinyin

yuè

Bộ thủ

木

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰木越

Thứ tự nét

Nghĩa

樾 yue 部首 木 部首笔画 04 总笔画 16 樾

yuè

〈名〉

(1)

树荫 [shade(of a tree)]。如樾荫(荫庇。比喻尊长照顾着晚辈或祖宗保佑着子孙)

(2)

道旁林荫树 [trees by boulevard]

道樾为枯。--《新唐书》

樾

yuè ㄩㄝ╝

(1)

路旁遮阴的树。

(2)

树阴凉儿~荫(树阴,借指别人的护庇)。

郑码fbhz,u6a3e,gbke9d0

笔画数16,部首木,笔顺编号1234121213415534

Từ liên quan

冻樾街樾青樾深樾林樾岩樾樾下樾荫榛樾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蛁鹡鹶恱簃趯悦軏钺阅捳跀

English

the shade of a tree