字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
樾荫
樾荫
Nghĩa
1.林荫。 2.《淮南子.人间训》"武王荫暍人于樾下,左拥而右扇之,而天下怀其德。"高诱注"武王哀暍者之热,故荫之于樾下。"后因以"樾荫"为荫庇。
Chữ Hán chứa trong
樾
荫